Amazonas
Brazil - Brazil
Amazonas Resultados mais recentes
Amazonas Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Amazonas ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Giải Serie C Brazil
Amazonas ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Amazonas là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Serie C Brazil
Amazonas không ghi được bàn trong 23% tại Giải Serie C Brazil
Bàn thua
Amazonas để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Serie C Brazil
Amazonas để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Amazonas đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C Brazil
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amazonas đã tham gia trong Giải Serie C Brazil
Amazonas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Amazonas tại Giải Serie C Brazil
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Amazonas tại Giải Serie C Brazil
CDG thống kê
Amazonas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Amazonas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Amazonas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải Serie C Brazil
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Amazonas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Amazonas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Amazonas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Amazonas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Amazonas chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Amazonas chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Serie C Brazil
Kèo Chấp Thống Kê
Amazonas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Amazonas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Amazonas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải Serie C Brazil
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Amazonas thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Amazonas có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Amazonas thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Amazonas có trung bình 1.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Amazonas thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Amazonas có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Phạt Góc Thống Kê
Amazonas thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Amazonas có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp một, Amazonas thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Amazonas có trung bình 2.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Trong hiệp hai, Amazonas thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Amazonas có trung bình 1.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C Brazil
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Dutra K. FW12
-
2 Santos Silva L. FW8
-
3 Henrique Almeida FW8
-
4 Aparecido de Paulo Tavares R. MD7
-
5 Torres J. FW6
-
6 Zabala D. FW4
-
7 Torres D. FW4
-
8 Jackson DF2
-
9 Castrillon N. DF2
-
10 Moura G. MD2
-
11 Coelho L. DF2
-
12 Reis R. DF1
-
13 Thomas DF1
-
14 Robertinho MD1
-
15 Bezerra F. MD1
-
16 Rodriguez A. FW1
-
17 Miranda E. MD1
Amazonas Bàn
| # | Hình thức Placement Round 9-12 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Placement Round 9-16 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:6 | -2 | 6 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | -1 | 5 | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:4 | -1 | 3 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
Amazonas Biệt đội
No data for selected season